Pallet là gì? Trong mọi hoạt động kho bãi và logistics hiện đại, pallet chính là “nền móng” giúp hàng hóa được xếp gọn, vận chuyển nhanh và an toàn hơn. Vậy pallet được cấu tạo như thế nào và những loại pallet nào đang được sử dụng phổ biến nhất năm 2026? Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ và lựa chọn đúng loại pallet phù hợp nhu cầu sử dụng.
1. Giới thiệu về pallet
Pallet là một loại kết cấu phẳng dùng để kê, cố định và nâng đỡ hàng hóa trong quá trình lưu kho, bốc xếp và vận chuyển. Pallet giúp hàng hóa được xếp gọn gàng, ổn định, hạn chế hư hỏng và tối ưu không gian kho bãi. Nhờ thiết kế tiêu chuẩn, pallet dễ dàng sử dụng với các thiết bị nâng hạ như xe nâng, xe nâng tay, giúp tăng năng suất và giảm chi phí nhân công trong logistics.
2. Cấu tạo pallet
Cấu tạo pallet: Về cơ bản, pallet được cấu thành từ ba bộ phận chính.
- Mặt trên (top deck): Là bề mặt tiếp xúc trực tiếp với hàng hóa, thường được ghép từ gỗ, nhựa hoặc kim loại, có khả năng chịu tải tốt và phân bổ lực đều.
- Thanh chịu lực (stringer hoặc block): Nằm ở phần giữa, đóng vai trò liên kết mặt trên và mặt dưới, tạo độ cứng vững cho toàn bộ pallet, đồng thời tạo khe hở để càng xe nâng dễ dàng đưa vào.
- Mặt dưới (bottom deck): Gồm các thanh đỡ hoặc chân pallet, giúp pallet đứng vững trên sàn kho, băng chuyền hoặc kệ chứa hàng.
Về vật liệu, pallet gỗ phổ biến nhờ giá thành rẻ và chịu tải tốt; pallet nhựa có ưu điểm chống nước, sạch sẽ, dễ vệ sinh; pallet kim loại nổi bật với độ bền cao, thích hợp cho hàng hóa tải trọng lớn hoặc môi trường khắc nghiệt.
3. Các loại Pallet phổ biến hiện nay
Hiện nay, pallet được phân loại chủ yếu dựa trên chất liệu cấu tạo và thiết kế sử dụng, trong đó mỗi loại sẽ phù hợp với những nhu cầu lưu kho – vận chuyển khác nhau. Việc lựa chọn đúng loại pallet giúp tối ưu chi phí, đảm bảo an toàn hàng hóa và nâng cao hiệu quả vận hành kho bãi.
3.1. Pallet gỗ
Pallet gỗ được sản xuất từ gỗ tự nhiên hoặc gỗ công nghiệp, có giá thành thấp và khả năng chịu tải tốt, thường lên đến vài tấn. Ưu điểm nổi bật là dễ sửa chữa, dễ thay thế, phù hợp với kho hàng thông thường và vận chuyển nội địa. Tuy nhiên, pallet gỗ dễ bị mối mọt, ẩm mốc nếu không được xử lý chống thấm và khử trùng, do đó ít phù hợp với môi trường ẩm hoặc xuất khẩu yêu cầu cao.
3.2. Pallet nhựa
Pallet nhựa được làm từ nhựa HDPE hoặc PP, có trọng lượng nhẹ, chống nước tuyệt đối, dễ vệ sinh và tái sử dụng nhiều lần. Khả năng chịu tải dao động khoảng 1–2 tấn, rất phù hợp cho ngành thực phẩm, dược phẩm, kho lạnh hoặc các kho yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao. Nhược điểm của pallet nhựa là chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với pallet gỗ.
3.3. Pallet kim loại
Pallet kim loại sở hữu độ bền vượt trội, chịu tải tĩnh từ 5–10 tấn, thường được sơn tĩnh điện để chống gỉ sét. Loại pallet này chuyên dùng cho hàng hóa siêu nặng như máy móc, khuôn mẫu, vật liệu kim loại hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt. Điểm hạn chế là trọng lượng nặng và giá thành cao so với các loại pallet khác.
3.4. Pallet giấy/ bìa cứng
Pallet giấy được sản xuất từ giấy tái chế ép cao áp, có trọng lượng siêu nhẹ chỉ khoảng 10–15 kg, thân thiện với môi trường và chi phí thấp. Loại pallet này thường dùng cho hàng hóa nhẹ, sử dụng một lần, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử, dược phẩm xuất khẩu. Tuy nhiên, khả năng chịu tải thấp (dưới 1 tấn) và không phù hợp với môi trường ẩm ướt.
3.5. Phân loại theo thiết kế & công năng
Theo hướng nâng:
- Pallet 2 hướng nâng (stringer): chỉ nâng từ hai phía đối diện.
- Pallet 4 hướng nâng (block): cho phép xe nâng tiếp cận linh hoạt từ mọi phía.
Theo mặt pallet:
- Pallet một mặt: nhẹ, giá rẻ, phù hợp tải trung bình.
- Pallet hai mặt: khả năng chịu lực tốt hơn, thuận tiện xếp chồng cao.
Theo công năng sử dụng:
- Pallet xếp lồng (Nestable): tiết kiệm diện tích khi không sử dụng.
- Pallet liền khối (thường là pallet nhựa): bền, dễ vệ sinh.
- Pallet tiêu chuẩn ISO: kích thước phổ biến như 1200 × 1000 mm, phù hợp cho xuất khẩu và hệ thống kho tự động.
4. So sánh tổng thể các loại pallet phổ biến
Mỗi loại pallet đều có ưu – nhược điểm riêng về chi phí, khả năng chịu tải, độ bền và điều kiện sử dụng. Để giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn loại pallet phù hợp, bảng so sánh dưới đây tổng hợp các tiêu chí quan trọng giữa các loại pallet. Thông qua đó, bạn có thể nhanh chóng đánh giá loại pallet nào tối ưu về hiệu quả sử dụng, chi phí đầu tư và độ an toàn hàng hóa.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5. Thông số kích thước và các chuẩn pallet phổ biến hiện nay
Tiêu chuẩn kích thước pallet phổ biến hiện nay chủ yếu được xây dựng dựa trên hai hệ quy chuẩn quốc tế là ISO và EPAL. Đây là những kích thước tối ưu cho việc xếp hàng trong container, xe nâng và hệ thống kho bãi hiện đại, đặc biệt phù hợp với mô hình logistics tại các đô thị lớn.
Một số tiêu chuẩn pallet phổ biến hiện nay
- Tiêu chuẩn ISO: hiện có 6 kích thước pallet tiêu chuẩn được công nhận, bao gồm: 1200×1000mm (phổ biến tại châu Á và Bắc Mỹ), 1200×800mm (EURO pallet), 1140×1140mm (thường dùng trong container 20 feet tại châu Á), 1067×1067mm, 1000×1200mm và 800×1200mm.
- Tiêu chuẩn EPAL (Châu Âu): với yêu cầu kỹ thuật và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Kích thước phổ biến nhất là 1200×800×144mm (EUR-1), đáp ứng tốt cho chuỗi cung ứng và xuất khẩu sang thị trường EU. Ngoài ra, còn có các biến thể như EUR-2 (1140×1140mm) và EUR-3, thường được sử dụng cho bán lẻ, hàng hóa nặng hoặc vận chuyển chuyên dụng.
- Tiêu chuẩn GMA (Bắc Mỹ): chủ yếu xoay quanh kích thước 48×40 inch (tương đương khoảng 1219×1016mm). Đây được xem là kích thước pallet tiêu chuẩn với mức độ phổ biến áp đảo trên thị trường.
Kích thước pallet theo vật liệu
Tùy vào mục đích sử dụng và đặc tính hàng hóa, pallet được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau với kích thước và tải trọng phù hợp:
- Pallet gỗ: Kích thước phổ biến 1100×1100mm, 1200×1000mm, 800×1200mm, tải trọng 1.000–2.000kg
- Pallet nhựa: Thường dùng 1000×1200mm, 800×1200mm, 1100×1100mm, tải trọng 500–1.500kg
- Pallet kim loại: Kích thước 1000×1200mm, 1200×1000mm, tải trọng cao 1.000–3.000kg
- Pallet giấy cứng: Phổ biến 1100×1100mm, 1200×1000mm, tải trọng 500–1.000kg
6. Hướng dẫn chọn kích thước pallet phù hợp
1. Xác định kích thước kiện hàng:
Đo chiều dài × rộng của kiện hàng lớn nhất. Pallet phải lớn hơn kiện hàng tối thiểu 20–50 mm mỗi cạnh để hàng nằm gọn, không thò ra ngoài. Ví dụ: thùng 1000×1000 mm → chọn pallet 1100×1100 mm.
2. Chọn tải trọng pallet phù hợp:
Tính tổng trọng lượng hàng đặt trên 1 pallet. Pallet gỗ tiêu chuẩn chịu 1.000–2.000 kg, pallet nhựa 500–1.500 kg, pallet kim loại 1.000–3.000 kg. Luôn chọn pallet có tải trọng cao hơn tải thực tế ít nhất 20%.
3. Phù hợp với xe nâng đang sử dụng:
Xe nâng phổ biến tại Việt Nam tối ưu cho pallet 1200×1000 mm và 1100×1100 mm. Nếu dùng xe nâng tay, pallet phải có khe nâng 4 hướng hoặc 2 hướng tiêu chuẩn. Tránh pallet kích thước lẻ gây khó thao tác.
4. Tối ưu xếp container & xe tải:
Container 20ft và 40ft xếp hiệu quả nhất với pallet 1200×1000 mm hoặc 1200×800 mm. Pallet quá lớn sẽ dư khoảng trống, pallet quá nhỏ gây tốn công xếp. Ưu tiên kích thước giúp xếp kín container theo hàng – cột.
5. Đúng tiêu chuẩn thị trường xuất khẩu:
Xuất châu Âu: bắt buộc dùng EPAL 1200×800×144 mm. Xuất Mỹ – Canada: dùng GMA 48×40 inch (1219×1016 mm). Xuất châu Á hoặc nội địa: dùng 1200×1000 mm hoặc 1100×1100 mm.
6. Chọn vật liệu pallet đúng mục đích:
Kho thường & hàng nặng: pallet gỗ. Thực phẩm, dược phẩm, kho lạnh: pallet nhựa. Hàng siêu nặng hoặc cố định lâu dài: pallet kim loại. Xuất khẩu ngắn hạn, một chiều: pallet giấy.
7. Đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật & an toàn:
Pallet gỗ xuất khẩu phải hun trùng ISPM 15 và có dấu HT rõ ràng. Chiều cao pallet tiêu chuẩn 120–150 mm để phù hợp xe nâng. Không dùng pallet nứt, cong hoặc gãy nan chịu lực.
7. Lưu ý khi lựa chọn pallet phù hợp
Khi lựa chọn pallet phù hợp, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời tải trọng hàng hóa, điều kiện môi trường sử dụng và chi phí đầu tư nhằm hạn chế rủi ro hư hỏng, gián đoạn vận hành và lãng phí ngân sách. Việc lựa chọn đúng pallet không chỉ giúp tối ưu hiệu quả logistics mà còn đảm bảo an toàn trong suốt quá trình lưu kho và vận chuyển.
Tải trọng và độ bền pallet
Trước tiên, cần xác định rõ tải trọng tĩnh và tải trọng động. Tùy vào kết cấu và vật liệu, pallet thường chịu tải từ 1–5 tấn; việc sử dụng vượt ngưỡng cho phép dễ dẫn đến cong, gãy hoặc sập pallet. Trong môi trường ẩm ướt hoặc kho lạnh, nên ưu tiên pallet nhựa để chống nước và vi khuẩn; với hàng xuất khẩu, pallet gỗ đã tẩm sấy hoặc hun trùng giúp hạn chế mối mọt và nấm mốc.
Tương thích với thiết bị và hạ tầng kho
Kích thước pallet cần đồng bộ với xe nâng, kệ kho và container để đảm bảo vận hành trơn tru. Ngoài ra, cần kiểm tra thiết kế chân pallet 2 hướng nâng hoặc 4 hướng nâng; pallet 4-way giúp xe nâng tiếp cận linh hoạt từ nhiều phía, phù hợp kho có tần suất bốc xếp cao.
Chi phí đầu tư và bảo trì dài hạn
Bên cạnh chi phí mua ban đầu, doanh nghiệp nên cân nhắc tuổi thọ và khả năng tái sử dụng của pallet. Pallet nhựa có tuổi thọ trung bình 5–7 năm, cao hơn nhiều so với pallet gỗ chỉ 1–2 năm, qua đó giúp giảm 30–50% chi phí dài hạn nếu khai thác thường xuyên. Đồng thời, việc sử dụng pallet đạt tiêu chuẩn ISO 6780 hoặc EPAL sẽ thuận lợi hơn cho xuất khẩu, kiểm dịch thực vật và luân chuyển quốc tế.
Tóm lại, pallet đóng vai trò nền tảng trong hoạt động lưu kho và logistics hiện đại, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, an toàn và hiệu suất vận hành. Việc hiểu rõ cấu tạo, phân loại, tiêu chuẩn kích thước và cách lựa chọn pallet phù hợp theo tải trọng, thiết bị và thị trường xuất khẩu sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu không gian kho bãi, giảm rủi ro hư hỏng hàng hóa và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng một cách bền vững.