Xe nâng là phương tiện dùng để nâng, hạ hàng hóa phục vụ quá trình sản xuất, kinh doanh. Vậy bạn có biết xe nâng tiếng anh là gì? Những loại xe nâng nào thuộc top 5 loại xe nâng thường dùng không?
Xenang.com sẽ giúp bạn trả lời những câu hỏi trên thông qua bài viết về tiếng anh của từng loại xe nâng dưới đây như sau.
Xe nâng tiếng anh là gì? Tìm hiểu 5 loại xe nâng thường dùng
Mọi loại xe nâng đều có tên tiếng anh đặc biệt và riêng biệt giúp người dùng phân biệt dễ dàng. Những thông tin sau đây sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi xe nâng hàng tiếng anh là gì và 5 loại xe nâng thường dùng hiện nay:
Xe nâng tiếng Anh là gì?
Xe nâng là phương tiện có thể di chuyển và nâng hạ hàng hóa để phục vụ quá trình sản xuất, kinh doanh. Bộ phận có khả năng và nhiệm vụ nâng hạ hàng hóa của xe là nĩa (fork) được thiết kế phía trước của xe.
Trong từ điển tiếng anh, xe nâng được gọi bằng những từ Tow-motor, Forklift, Lift truck hoặc Forklift đối với xe nâng hàng. Điều này khiến những người mới bắt đầu tìm hiểu về xe nâng cảm thấy bối rối và rất dễ nhầm lẫn.
Tuy những từ này đều đúng nhưng không biểu thị cho tất cả những loại xe nâng hiện nay. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu tên tiếng anh của 5 loại xe nâng thường dùng nhất hiện nay qua những thông tin trong bài viết này.
>> Xem thêm: Đặc điểm của từng loại xe nâng hàng để giúp bạn nhận diện từng dòng xe nâng nếu bạn sở hữu xe nâng hàng.
Xe nâng tay tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Việt, xe nâng tay được gọi bằng rất nhiều tên khác nhau như xe nâng đẩy tay, xe nâng hạ bằng tay, xe nâng tay thấp, xe nâng pallet,… Tuy nhiên, các loại xe trong tiếng anh chỉ được gọi bằng hai tên phổ biến nhất đó là Pallet Jack và Hand Pallet Truck.
Tên gọi của loại xe nâng này thay đổi tùy vào các thị trường nhất định như: các công ty Đài Loan, Trung Quốc gọi xe nâng tay là Hand Pallet Truck; ở các quốc gia Châu Mỹ hay Châu Phi thường gọi xe nâng tay là Pallet Jack. Tuy nhiên, vẫn có một số nơi gọi loại xe nâng này bằng tên Hand Pallet Jack.

Xe nâng cao tiếng Anh là gì?
Loại xe nâng này chủ yếu hoạt động bằng tay nâng nên còn được gọi là xe nâng tay cao. Xe nâng cao được dùng để đưa hàng hóa lên độ cao 1m6, 2m hay thậm chí là 3m. Loại xe này được một số người gọi với cái tên Pallet Stacker. Tuy nhiên, theo từ điển tiếng anh, tên chính xác nhất của loại xe này vẫn là Hand Stacker.

Xe nâng điện tiếng Anh là gì?
Xe nâng điện là loại xe nâng có kích thước càng, độ rộng càng, chiều cao nâng tương tự như các loại xe nâng tay. Tuy nhiên, loại xe này có điểm khác biệt là di chuyển và nâng hạ hàng hóa bằng điện, không cần tác động lực từ tay con người như các loại xe nâng tay.
Một số tên gọi tiếng Anh của xe nâng điện:
Electric Stacker: Loại xe nâng này được vận hành bằng điện, được sử dụng để nâng hàng hóa lên những vị trí có độ cao từ 1m – 3m, thậm chí là 4m – 5m. Electric Reach Stacker hoặc Electric Reach Truck là những cái tên dùng để chỉ những chiếc xe nâng được tích hợp thêm khả năng co giãn càng nâng.
Semi Electric Stacker: Đây là tên gọi tiếng Anh được dùng để chỉ xe nâng điện bán tự động. Loại xe này di chuyển bằng sức người và thực hiện việc nâng hạ hàng hóa bằng động cơ điện. Đây được xem là một giải pháp tuyệt vời cho những doanh nghiệp không có đủ điều kiện để mua những loại xe nâng điện đắt tiền.
Counterbalance Electric Stacker: Dòng xe nâng này được thiết kế để hoạt động với một đối trọng. Trọng lượng chính của xe nằm ở phía sau và hàng hóa cần nâng hạ nằm ở phía trước của xe.

Xe nâng ngồi lái tiếng Anh là gì?
Đối với loại xe này, người lái có thể ngồi để điều khiển xe như một chiếc ô tô và thực hiện việc nâng hạ hàng hóa. Hơn thế nữa, loại xe này cho phép khả năng nâng hàng với lực mạnh hơn xe nâng điện, xe nâng tay và xe nâng cao gấp nhiều lần.
Tên gọi tiếng anh được sử dụng chung cho các loại xe nâng ngồi lái là Forklift. Bạn cũng có thể sử dụng những tên gọi tiếng anh khác cho loại xe này như Forklift Truck, Lift Truck hoặc Tow-motor.
Ngoài ra, xe nâng ngồi lái còn được gọi tên tiếng anh theo từng loại nhiên liệu sử dụng, cụ thể như sau:
Diesel Forklift: xe nâng chạy bằng động cơ Diesel
Electric Forklift: xe nâng chạy bằng điện.
Gas/LPG Forklift: xe nâng chạy bằng nhiên liệu Gas/LPG
.png)
Xe nâng người tiếng Anh là gì?
Đây là loại xe nâng được thiết kế để nâng người lên cao và thực hiện các công việc như sửa chữa, tháo dỡ, lắp đặt các loại thiết bị, hàng hóa,… với chiều cao nâng vượt trội từ 10m – 20m. Loại xe này có tải trọng khá thấp, chỉ dưới 1000kg.
Xe nâng người được gọi bằng nhiều tên tiếng anh, có thể kể đến những tên như Boom Lift, Aerial Lift Platform, Manlift hoặc Scissor Lift Table.

Tên tiếng anh của các bộ phận xe nâng
Các bộ phận tiếng anh của xe nâng nhiều người có cùng thắc mắc, để trả lời nên Asa đã liệt kê ra danh sách các bộ phận xe nâng tên tiếng anh của chúng là gì?
Bộ phận xe nâng | Tên tiếng anh |
Lốp di chuyển | Tire |
Mui xe | Overhead guard |
Xilanh nghiêng | Tilt cylinder |
Xilanh nâng | Lifting cylinder |
Xích nâng | Lifting chain |
Càng nâng | Fork |
Giàn nâng | Carriage |
Khung nâng | Mast |
Hộp số | Transmission |
Động cơ | Engine |
Lọc gió | Air cleaner |
Cánh quạt | Fant |
Két nước | Radiator |
Cầu trước | Drive Axle |
Hệ thống thủy lực | Hydraulic system |
Ghế lái | Seat |
Mui xe | Overhead guard |
Lời kết về tiếng anh của các loại xe nâng
Tên gọi tiếng anh của những loại xe nâng thường dùng đã được Xenang.com giới thiệu đến bạn thông qua bài viết trên. Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn giải đáp thắc mắc của bạn về câu hỏi “xe nâng tiếng anh là gì?”.
Nếu bạn đang có nhu cầu tìm hiểu, mua bán xe nâng cũ, sửa chữa hay thuê những loại xe nâng này, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua số hotline để được tư vấn và hỗ trợ những dịch vụ tốt nhất.